Giá xăng ngày 22/01/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 22/01/2026 đến trước kỳ 15:00 29/01/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (15/01/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 19.430−80 | 19.810 | −80 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 18.280−90 | 18.640 | −90 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 18.200+320 | 18.560 | +320 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 17.700+420 | 18.050 | +420 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 17.950+260 | 18.300 | +260 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 13.870+470 | 14.140 | +470 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 15.220+280 | 15.520 | +280 |
← Kỳ trước (15/01/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (29/01/2026) →