Giá xăng ngày 29/01/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 29/01/2026 đến trước kỳ 15:00 05/02/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (22/01/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 18.710— | 19.080 | — |
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 19.540+110 | 19.930 | +110 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 18.330+50 | 18.690 | +50 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 18.670+470 | 19.040 | +470 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 18.170+470 | 18.530 | +470 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 18.170+220 | 18.530 | +220 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 14.630+760 | 14.920 | +760 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 15.450+230 | 15.750 | +230 |
← Kỳ trước (22/01/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (05/02/2026) →