Giá xăng ngày 15/01/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 15/01/2026 đến trước kỳ 15:00 22/01/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (08/01/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 19.510+150 | 19.900 | +150 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 18.370+140 | 18.730 | +140 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 17.880+220 | 18.230 | +220 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 17.280+220 | 17.620 | +220 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 17.690+140 | 18.040 | +140 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 13.4000 | 13.660 | Giữ nguyên |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 14.940−150 | 15.230 | −150 |
← Kỳ trước (08/01/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (22/01/2026) →