Giá xăng ngày 21/04/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 16:00 21/04/2026 đến trước kỳ 15:00 23/04/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (09/04/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 23.980−400 | 24.450 | −400 |
| Xăng RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 23.040−500 | 23.500 | −500 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 21.930−410 | 22.360 | −410 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 29.110−4.620 | 29.690 | −4.620 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 27.850−5.110 | 28.400 | −5.110 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 35.230−2.470 | 35.930 | −2.470 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 19.630−2.980 | 20.020 | −2.980 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 23.130−2.980 | 23.590 | −2.980 |
← Kỳ trước (09/04/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (23/04/2026) →