Giá xăng ngày 23/04/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 23/04/2026 đến trước kỳ 15:00 07/05/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (21/04/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 22.360— | 22.800 | — |
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 23.820−160 | 24.290 | −160 |
| Xăng RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 22.880−160 | 23.330 | −160 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 21.830−100 | 22.260 | −100 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 27.950−1.160 | 28.500 | −1.160 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 26.690−1.160 | 27.220 | −1.160 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 32.100−3.130 | 32.740 | −3.130 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 18.810−820 | 19.180 | −820 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 22.310−820 | 22.750 | −820 |
← Kỳ trước (21/04/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (07/05/2026) →