Giá xăng ngày 17/09/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 17/09/2026 đến trước kỳ 15:00 24/09/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (10/09/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 26.830+1.300 | 27.360 | +1.300 |
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 25.630+1.400 | 26.140 | +1.400 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 25.130+1.390 | 25.630 | +1.390 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 31.740+1.460 | 32.370 | +1.460 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 29.940+1.460 | 30.530 | +1.460 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 31.470+3.100 | 32.090 | +3.100 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 19.190+1.040 | 19.570 | +1.040 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 27.190+2.040 | 27.730 | +2.040 |
← Kỳ trước (10/09/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (24/09/2026) →