Giá xăng ngày 24/09/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 24/09/2026 đến trước kỳ 15:00 01/10/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (17/09/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 28.080+1.250 | 28.640 | +1.250 |
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 27.080+1.450 | 27.620 | +1.450 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 26.390+1.260 | 26.910 | +1.260 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 32.090+350 | 32.730 | +350 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 30.490+550 | 31.090 | +550 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 30.020−1.450 | 30.620 | −1.450 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 19.470+280 | 19.850 | +280 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 27.470+280 | 28.010 | +280 |
← Kỳ trước (17/09/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (01/10/2026) →