Giá xăng ngày 15/10/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 15/10/2026 đến trước kỳ 15:00 22/10/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (08/10/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 27.520−1.530 | 28.070 | −1.530 |
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 26.720−1.530 | 27.250 | −1.530 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 26.670−1.030 | 27.200 | −1.030 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 30.200−320 | 30.800 | −320 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 28.800−320 | 29.370 | −320 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 30.410−220 | 31.010 | −220 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 21.830+740 | 22.260 | +740 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 28.230+740 | 28.790 | +740 |
← Kỳ trước (08/10/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (22/10/2026) →