Giá xăng ngày 22/10/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 22/10/2026 đến trước kỳ 15:00 29/10/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (15/10/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 25.710−1.810 | 26.220 | −1.810 |
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 24.910−1.810 | 25.400 | −1.810 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 25.060−1.610 | 25.560 | −1.610 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 30.650+450 | 31.260 | +450 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 29.250+450 | 29.830 | +450 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 30.050−360 | 30.650 | −360 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 23.070+1.240 | 23.530 | +1.240 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 29.070+840 | 29.650 | +840 |
← Kỳ trước (15/10/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (29/10/2026) →