Giá xăng ngày 08/10/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 08/10/2026 đến trước kỳ 15:00 15/10/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (01/10/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 29.050+870 | 29.630 | +870 |
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 28.250+1.070 | 28.810 | +1.070 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 27.700+1.140 | 28.250 | +1.140 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 30.520−590 | 31.130 | −590 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 29.120−590 | 29.700 | −590 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 30.630+860 | 31.240 | +860 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 21.090+700 | 21.510 | +700 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 27.490+100 | 28.030 | +100 |
← Kỳ trước (01/10/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (15/10/2026) →