Giá xăng ngày 11/03/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 22:00 11/03/2026 đến trước kỳ 23:00 19/03/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (10/03/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 23.770−3.400 | 24.240 | −3.400 |
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 25.640−3.880 | 26.150 | −3.880 |
| Xăng RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 25.240−3.880 | 25.740 | −3.880 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 22.950−3.620 | 23.400 | −3.620 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 26.670−4.240 | 27.200 | −4.240 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 26.470−4.240 | 26.990 | −4.240 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 24.410−7.970 | 24.890 | −7.970 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 19.000−5.700 | 19.380 | −5.700 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 19.110−5.700 | 19.490 | −5.700 |
← Kỳ trước (10/03/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (19/03/2026) →