Giá xăng ngày 10/03/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 23:45 10/03/2026 đến trước kỳ 22:00 11/03/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (07/03/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 27.170— | 27.710 | — |
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 29.520+1.880 | 30.110 | +1.880 |
| Xăng RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 29.120— | 29.700 | — |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 26.570+1.350 | 27.100 | +1.350 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 30.910+380 | 31.520 | +380 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 30.710+480 | 31.320 | +480 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 32.380−2.710 | 33.020 | −2.710 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 24.700+3.380 | 25.190 | +3.380 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 24.810+3.380 | 25.300 | +3.380 |
← Kỳ trước (07/03/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (11/03/2026) →