Giá xăng ngày 19/03/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 23:00 19/03/2026 đến trước kỳ 23:00 24/03/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (11/03/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 28.660+4.890 | 29.230 | +4.890 |
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 31.090+5.450 | 31.710 | +5.450 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 27.170+4.220 | 27.710 | +4.220 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 33.620+6.950 | 34.290 | +6.950 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 33.420+6.950 | 34.080 | +6.950 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 35.920+11.510 | 36.630 | +11.510 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 22.180+3.180 | 22.620 | +3.180 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 22.290+3.180 | 22.730 | +3.180 |
← Kỳ trước (11/03/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (24/03/2026) →