Giá xăng ngày 26/02/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 26/02/2026 đến trước kỳ 15:00 05/03/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (20/02/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 20.950+1.000 | 21.360 | +1.000 |
| Xăng RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 20.150— | 20.550 | — |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 19.520+890 | 19.910 | +890 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 19.570+700 | 19.960 | +700 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 19.270+750 | 19.650 | +750 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 19.460+850 | 19.840 | +850 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 15.680−180 | 15.990 | −180 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 16.960+250 | 17.290 | +250 |
← Kỳ trước (20/02/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (05/03/2026) →