Giá xăng ngày 23/07/2026
Bảng giá Petrolimex áp dụng từ 15:00 23/07/2026 đến trước kỳ 15:00 30/07/2026.
| Mặt hàng | Vùng 1 | Vùng 2 | So với kỳ trước (16/07/2026) |
|---|---|---|---|
| Xăng E10 RON 95 Mức 5 (95-V) đồng/lít | 22.830+1.080 | 23.280 | +1.080 |
| Xăng E10 RON 95 Mức 3 (95-III) đồng/lít | 21.430+880 | 21.850 | +880 |
| Xăng E5 RON 92 Mức 2 (92-II) đồng/lít | 20.880+1.060 | 21.290 | +1.060 |
| Dầu điêzen 0,001S Mức 5 (DO 0,001S-V) đồng/lít | 27.860+2.440 | 28.410 | +2.440 |
| Dầu điêzen 0,05S Mức 2 (DO 0,05S-II) đồng/lít | 25.760+2.440 | 26.270 | +2.440 |
| Dầu hỏa 2-K đồng/lít | 26.650+2.060 | 27.180 | +2.060 |
| Dầu Mazut 3,5S đồng/kg · giá bán buôn | 15.560+1.110 | 15.870 | +1.110 |
| Dầu Mazut 180cst 0,5S đồng/kg · giá bán buôn | 20.360+1.410 | 20.760 | +1.410 |
← Kỳ trước (16/07/2026)Giá xăng hôm nayKỳ sau (30/07/2026) →